VPS Juniorit
Phần Lan
VPS Juniorit Resultados mais recentes
VPS Juniorit Lịch thi đấu
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
VPS Juniorit ghi bàn cứ mỗi 24 phút trong Kakkonen, Nhóm C
VPS Juniorit ghi trung bình 3.68 bàn mỗi trận
VPS Juniorit là đội đầu tiên ghi bàn trong 0% trong suốt Kakkonen, Nhóm C
VPS Juniorit không ghi được bàn trong 10% tại Kakkonen, Nhóm C
Bàn thua
VPS Juniorit để thủng lưới cứ mỗi 83 phút tại Kakkonen, Nhóm C
VPS Juniorit để thủng lưới trung bình 1.09 bàn mỗi trận
VPS Juniorit đạt được 55% trận giữ sạch lưới tại Kakkonen, Nhóm C
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà VPS Juniorit đã tham gia trong Kakkonen, Nhóm C
VPS Juniorit tổng số bàn thắng mỗi trận 4.77 trong mỗi trận tại Kakkonen, Nhóm C
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 87% đối với VPS Juniorit tại Kakkonen, Nhóm C
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 46% đối với VPS Juniorit tại Kakkonen, Nhóm C
CDG thống kê
VPS Juniorit đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 41% trận đấu tại Kakkonen, Nhóm C
VPS Juniorit ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 28% trận đấu tại Kakkonen, Nhóm C
VPS Juniorit ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 19% trận đấu của đội này tại Kakkonen, Nhóm C
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
VPS Juniorit ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Kakkonen, Nhóm C
VPS Juniorit chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Kakkonen, Nhóm C
VPS Juniorit chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Kakkonen, Nhóm C
VPS Juniorit ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Kakkonen, Nhóm C
VPS Juniorit chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Kakkonen, Nhóm C
VPS Juniorit chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Kakkonen, Nhóm C
Kèo Chấp Thống Kê
VPS Juniorit ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 91% trong Kakkonen, Nhóm C
Trong hiệp một, VPS Juniorit ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 91% trong Kakkonen, Nhóm C
Trong hiệp hai, VPS Juniorit ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 91% trong Kakkonen, Nhóm C
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
VPS Juniorit thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Kakkonen, Nhóm C
VPS Juniorit có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Kakkonen, Nhóm C
Trong hiệp một, VPS Juniorit thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Kakkonen, Nhóm C
Trong hiệp một, VPS Juniorit có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Kakkonen, Nhóm C
Trong hiệp hai, VPS Juniorit thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Kakkonen, Nhóm C
Trong hiệp hai, VPS Juniorit có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Kakkonen, Nhóm C
Phạt Góc Thống Kê
VPS Juniorit thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Kakkonen, Nhóm C
VPS Juniorit có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Kakkonen, Nhóm C
Trong hiệp một, VPS Juniorit thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Kakkonen, Nhóm C
VPS Juniorit có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Kakkonen, Nhóm C
Trong hiệp hai, VPS Juniorit thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Kakkonen, Nhóm C
VPS Juniorit có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Kakkonen, Nhóm C
Thống Kê Cầu Thủ
- No data for selected season
VPS Juniorit Bàn
| # | Hình thức Kakkonen, Group C 2025 | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 16 | 10 | 3 | 3 | 47:17 | 30 | 33 | |
| 2 | 16 | 10 | 2 | 4 | 33:31 | 2 | 32 | |
| 3 | 16 | 10 | 1 | 5 | 28:21 | 7 | 31 | |
| 4 | 16 | 9 | 2 | 5 | 38:44 | -6 | 29 | |
| 5 | 16 | 9 | 1 | 6 | 50:32 | 18 | 28 | |
| 6 | 16 | 8 | 0 | 8 | 45:35 | 10 | 24 | |
| 7 | 16 | 4 | 0 | 12 | 26:53 | -27 | 12 | |
| 8 | 16 | 3 | 2 | 11 | 25:37 | -12 | 11 | |
| 9 | 16 | 2 | 3 | 11 | 27:49 | -22 | 9 |
- Championship round
- Relegation Round
| # | Hình thức Kakkonen, Group C 2025, Championship Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 21 | 14 | 3 | 4 | 72:24 | 48 | 45 | |
| 2 | 21 | 13 | 4 | 4 | 47:35 | 12 | 43 | |
| 3 | 21 | 13 | 2 | 6 | 38:27 | 11 | 41 | |
| 4 | 21 | 10 | 2 | 9 | 56:46 | 10 | 32 | |
| 5 | 21 | 9 | 4 | 8 | 44:68 | -24 | 31 | |
| 6 | 21 | 9 | 0 | 12 | 56:52 | 4 | 27 |
- Playoffs